--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ take the stand chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
kim bằng
:
truth friend
+
chunga burmeisteri
:
nghĩa giống Chunga
+
starlet
:
ngôi sao nhỏ
+
premeditation
:
sự suy nghĩ trước, sự suy tính trước, sự mưu tính trước, sự dụng tâm
+
handle
:
cán, tay cầm, móc quaito carry a bucket by the handle xách thùng ở quai